electrical discharge

electrical discharge

A lightning bolt is a powerful electrical discharge from a cloud to the ground.

Định nghĩa

Danh từ: Sự phóng điện hoặc dòng điện phóng rachỉ hiện tượng dòng điện chạy qua một môi trường (như không khí, chất lỏng hoặc chất rắn) một cách đột ngột thường kèm theo tia lửa hoặc ánh sáng. Thuật ngữ này mô tả quá trình giải phóng năng lượng điện tích tụ.

dụ sử dụng
  • (Sự phóng điện có thể xảy ra trong một cơn giông, tạo ra tia chớp.)
  • (Máy bị trục trặc do một sự phóng điện bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Electrical discharge machining" (EDM): gia công phóng điệnmột kỹ thuật công nghiệp dùng tia lửa điện để cắt kim loại cứng.
    • Electrical discharge machining is used to create precise shapes in metal. (Gia công phóng điện được dùng để tạo hình chính xác trên kim loại.)
  • "Electrostatic discharge" (ESD): phóng tĩnh điệndạng phóng điện do tích tụ điện tĩnh.
    • Electrostatic discharge can damage sensitive electronic components. (Phóng tĩnh điện có thể làm hỏng các linh kiện điện tử nhạy cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Discharge (danh từ/động từ): sự phóng ra, thải ra (dùng chung, không chỉ riêng điện).
    • The battery needs to be discharged before recharging. (Pin cần được xả trước khi sạc lại.)
  • Electrical (tính từ): thuộc về điện.
    • The electrical system of the building was upgraded. (Hệ thống điện của tòa nhà đã được nâng cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Electric spark: tia lửa điệnthường chỉ dạng phóng điện nhỏ, ngắn.
    • An electric spark can ignite flammable gases. (Một tia lửa điện có thể đốt cháy khí dễ cháy.)
  • Lightning: tia chớpdạng phóng điện tự nhiên trong khí quyển.
    • Lightning is a powerful electrical discharge. (Tia chớp một sự phóng điện mạnh mẽ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Discharge into: phóng vào, xả vào.
    • The electrical discharge discharged into the ground. (Sự phóng điện đã xả xuống mặt đất.)
  • Discharge from: phóng ra từ.
    • A spark discharged from the wire. (Một tia lửa phóng ra từ dây dẫn.)
Thành ngữ liên quan
  • "A bolt from the blue": điều bất ngờ, không lường trước (thường liên hệ đến tia chớp, một dạng phóng điện).
    • His resignation came as a bolt from the blue. (Việc từ chức của anh ấy đến như một tia chớp giữa trời quang.)